menu_book
見出し語検索結果 "bịa đặt" (1件)
bịa đặt
日本語
動でっち上げる
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
swap_horiz
類語検索結果 "bịa đặt" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bịa đặt" (2件)
Hành vi bịa đặt thông tin sai sự thật là vi phạm pháp luật.
虚偽の情報をでっち上げる行為は法律違反です。
Thông tin bịa đặt gây hoang mang dư luận xã hội.
捏造された情報は社会世論を混乱させます。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)